stoke

/ˈstoʊk/
động từ
  • Đốt (lò); đốt lò của (máy... ).
  • Ăn vội vàng.
Động từ
  1. (Từ cũ, cũ) Đâm, đâm, đâm.
    (transitive, obsolete) To poke, pierce, thrust.
  2. (thông tục) Cho ăn, khuấy động, đặc biệt là lửa hoặc lò nung.
    (transitive) To feed, stir up, especially, a fire or furnace.
  3. (ngoại động từ, mở rộng) Để khuyến khích một hành vi hoặc cảm xúc.
    (transitive, by extension) To encourage a behavior or emotion.
  4. (nội động) Tham gia hoặc cung cấp nhiên liệu cho lò nung; đóng vai người đốt lò hoặc lính cứu hỏa.
    (intransitive) To attend to or supply a furnace with fuel; to act as a stoker or fireman.
Danh từ
  1. Hành động chọc, đâm, đâm
    An act of poking, piercing, thrusting
  2. (vật lý) Cấu trúc sai của stoke, đơn vị đo độ nhớt động học.
    (physics) Misconstruction of stokes, a unit of kinematic viscosity.
🎬 Nghe “stoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish