stoke
/ˈstoʊk/động từ
- Đốt (lò); đốt lò của (máy... ).
- Ăn vội vàng.
Động từ
- (Từ cũ, cũ) Đâm, đâm, đâm.(transitive, obsolete) To poke, pierce, thrust.
- (thông tục) Cho ăn, khuấy động, đặc biệt là lửa hoặc lò nung.(transitive) To feed, stir up, especially, a fire or furnace.
- (ngoại động từ, mở rộng) Để khuyến khích một hành vi hoặc cảm xúc.(transitive, by extension) To encourage a behavior or emotion.
- (nội động) Tham gia hoặc cung cấp nhiên liệu cho lò nung; đóng vai người đốt lò hoặc lính cứu hỏa.(intransitive) To attend to or supply a furnace with fuel; to act as a stoker or fireman.
Danh từ
- Hành động chọc, đâm, đâmAn act of poking, piercing, thrusting
- (vật lý) Cấu trúc sai của stoke, đơn vị đo độ nhớt động học.(physics) Misconstruction of stokes, a unit of kinematic viscosity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish