stoical

/ˈstowɪk/
tính từ
  • Kiên cường.
Tính từ
  1. Chịu đựng đau đớn và khó khăn mà không tỏ ra cảm xúc hay phàn nàn.
    Enduring pain and hardship without showing feeling or complaint.
🎬 Nghe “stoical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish