stoker
/ˈstoʊk/danh từ
- Người đốt lò (ở tàu thuỷ).
Danh từ
- Người đốt than, đặc biệt là người trên tàu thủy hoặc tàu hơi nước, đốt than trong nồi hơi.A person who stokes, especially one on a steamship or steam train, who stokes coal in the boilers.
- Dụng cụ để đốt lửa; một bài poker.A device for stoking a fire; a poker.
- Một thiết bị đưa than vào lò đốt, v.v. một cách tự động.A device that feeds coal into a furnace, etc., automatically.
- Một người đạp ở phía sau của một chiếc xe đạp đôi.A person who pedals on the back of a tandem bicycle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stoker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish