stoker

/ˈstoʊk/
danh từ
  • Người đốt lò (ở tàu thuỷ).
Danh từ
  1. Người đốt than, đặc biệt là người trên tàu thủy hoặc tàu hơi nước, đốt than trong nồi hơi.
    A person who stokes, especially one on a steamship or steam train, who stokes coal in the boilers.
    Từ đồng nghĩa:firestickpoker
  2. Dụng cụ để đốt lửa; một bài poker.
    A device for stoking a fire; a poker.
    Từ đồng nghĩa:firestickpoker
  3. Một thiết bị đưa than vào lò đốt, v.v. một cách tự động.
    A device that feeds coal into a furnace, etc., automatically.
    Từ đồng nghĩa:firestickpoker
  4. Một người đạp ở phía sau của một chiếc xe đạp đôi.
    A person who pedals on the back of a tandem bicycle.
    Từ đồng nghĩa:firestickpoker
🎬 Nghe “stoker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish