stoner

/ˈstoʊnɚ/
Danh từ
  1. Một người ném đá.
    One who stones.
  2. Máy loại bỏ đá (hố) khỏi trái cây.
    A machine to remove the stones (pits) from fruit.
  3. (từ lóng) Người thường xuyên sử dụng cần sa.
    (slang) A habitual user of cannabis.
  4. (kết hợp) Người hoặc vật nặng một số lượng đá nhất định.
    (in combination) Someone or something that weighs a certain number of stones.
🎬 Nghe “stoner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish