storyline

/ˈstȯr-ē-ˌlīn/
Danh từ
  1. (văn học) Cốt truyện; một trong nhiều câu chuyện trong một câu chuyện, thường đan xen.
    (literature) The plot of a story; one of several within a story, usually interwoven.
    That film had a wonderful storyline, but the poor acting let it down.
    Bộ phim đó có cốt truyện tuyệt vời, nhưng diễn xuất kém đã khiến nó thất vọng.
  2. (khoa học khí hậu) Mô tả tường thuật về một kịch bản lập mô hình nhất định, nêu bật các đặc điểm chính của nó và các động lực kinh tế xã hội và kỹ thuật cơ bản.
    (climate science) A narrative description of a given modeling scenario, highlighting its main characteristics and underlying technical and socioeconomic drivers.
🎬 Nghe “storyline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish