stranger

/ˈstreɪnʤɚ/
danh từ
  • Người lạ mặt, người xa lạ.
  • Người nước ngoài.
Tính từ
  1. dạng so sánh của lạ: lạ hơn
    comparative form of strange: more strange
    Truth is stranger than fiction.
Danh từ
  1. Một người không quen biết; một người không phải là bạn cũng không phải là người quen.
    A person whom one does not know; a person who is neither a friend nor an acquaintance.
    That gentleman is a stranger to me.
    Từ đồng nghĩa:newbienewcomerbeginner
  2. Người ngoài hoặc người nước ngoài.
    An outsider or foreigner.
    Từ đồng nghĩa:newbienewcomerbeginner
  3. Một người không được phép hiệp thông hoặc thông công.
    One not admitted to communion or fellowship.
    Từ đồng nghĩa:newbienewcomerbeginner
  4. Một người mới.
    A newcomer.
    Từ đồng nghĩa:newbienewcomerbeginner
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Xa lạ; để xa lánh.
    (obsolete, transitive) To estrange; to alienate.
🎬 Nghe “stranger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish