stranger
/ˈstreɪnʤɚ/danh từ
- Người lạ mặt, người xa lạ.
- Người nước ngoài.
Tính từ
- dạng so sánh của lạ: lạ hơncomparative form of strange: more strangeTruth is stranger than fiction.
Danh từ
- Một người không quen biết; một người không phải là bạn cũng không phải là người quen.A person whom one does not know; a person who is neither a friend nor an acquaintance.That gentleman is a stranger to me.
- Người ngoài hoặc người nước ngoài.An outsider or foreigner.
- Một người không được phép hiệp thông hoặc thông công.One not admitted to communion or fellowship.
- Một người mới.A newcomer.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Xa lạ; để xa lánh.(obsolete, transitive) To estrange; to alienate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stranger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish