stringy
/ˈstrɪŋi/tính từ
- Có thớ, có sợi; giống sợi dây.
- Quánh; chảy thành dây (hồ, keo... ).
Tính từ
- Bao gồm, hoặc giống như, chuỗi hoặc chuỗi.Composed of, or resembling, string or strings.
- (thức ăn) Khó cắn, vì chứa quá nhiều gân hoặc mô dây.(of food) Tough to the bite, as containing too much sinew or string tissue.The meat was quite stringy.Thịt khá dai.
- (về người) Gầy gò, gầy gò, gầy gò.(of a person) Wiry, lean, scrawny.
- (lập trình, không chính thức) Giống hoặc liên quan đến chuỗi văn bản.(programming, informal) Resembling or involving text strings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stringy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish