stuffed toy
/stəft tɔɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stuffed toy". Phiên âm /stəft tɔɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stuffed toy" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stuffed toy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish