studies

/ˈstʌdi/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của study
Danh từ
  1. số nhiều của nghiên cứu
    plural of study
  2. Một lĩnh vực học thuật nghiên cứu liên quan đến chủ đề nhất định.
    An academic field of study concerning the given subject.
    My boyfriend is taking media studies.
    Bạn trai tôi đang học ngành truyền thông.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự học tập
    third-person singular simple present indicative of study
🎬 Nghe “studies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish