studio
/ˈstuːdiˌoʊ/danh từ
- Xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...
- Xưởng phim.
- Xtuđiô.
Danh từ
- Xưởng của nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia hoặc phòng nơi nghệ sĩ làm việc.An artist’s or photographer’s workshop or the room in which an artist works.His studio was cramped when he began as an artist.Xưởng vẽ của anh chật chội khi anh bắt đầu làm nghệ sĩ.
- Một cơ sở nơi dạy nghệ thuật.An establishment where an art is taught.As he gained a reputation, he took larger space and took students into his studio,Khi đã có được danh tiếng, anh ấy chiếm không gian rộng hơn và thu hút sinh viên vào studio của mình,
- Nơi thực hiện các chương trình phát thanh, truyền hình, đĩa hát hoặc phim.A place where radio or television programs, records or films are made.The recording studio had some slight echo, but was good enough to make a demo.Phòng thu âm có một số tiếng vang nhẹ nhưng vẫn đủ tốt để tạo một bản demo.
- Một công ty hoặc tổ chức sản xuất phim, đĩa hát hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.A company or organization that makes films, records or other artistic works.The studios still make films, but they rely on the strength of their distribution.Các hãng phim vẫn làm phim nhưng họ dựa vào sức mạnh phân phối của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “studio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish