subcreator

Danh từ
  1. Một sinh vật được tạo ra cũng tạo ra.
    A created being that also creates.
🎬 Nghe “subcreator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish