sufficiently
/səˈfɪʃənt/phó từ
- đủ, thích đáng
Trạng từ
- (cách) Một cách đầy đủ; đủ.(manner) In a sufficient manner; enough.Once we had eaten and drunk sufficiently, we went to bed.Sau khi đã ăn uống no nê, chúng tôi đi ngủ.
- (mức độ) Ở mức độ vừa đủ.(degree) To a sufficient extent.We wanted to build a tepee, but we couldn't find sufficiently long sticks.Chúng tôi muốn làm một chiếc lều nhưng không tìm được những cây gậy đủ dài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sufficiently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish