sufficiently

/səˈfɪʃənt/
phó từ
  • đủ, thích đáng
Trạng từ
  1. (cách) Một cách đầy đủ; đủ.
    (manner) In a sufficient manner; enough.
    Once we had eaten and drunk sufficiently, we went to bed.
    Sau khi đã ăn uống no nê, chúng tôi đi ngủ.
  2. (mức độ) Ở mức độ vừa đủ.
    (degree) To a sufficient extent.
    We wanted to build a tepee, but we couldn't find sufficiently long sticks.
    Chúng tôi muốn làm một chiếc lều nhưng không tìm được những cây gậy đủ dài.
🎬 Nghe “sufficiently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish