suffix

/ˈsʌfɪks/
danh từ
  • Hậu tố.
động từ
  • Thêm hậu tố.
Danh từ
  1. (ngữ pháp, hình thái ngôn ngữ) Một hình vị được thêm vào cuối từ để bổ nghĩa cho từ đó.
    (grammar, linguistic morphology) A morpheme added at the end of a word to modify the word's meaning.
    The suffix "-able" changes "sing" into "singable".
    Hậu tố "-able" thay đổi "sing" thành "singable".
    Từ đồng nghĩa:affix
  2. (toán học) Chỉ số dưới.
    (mathematics) A subscript.
  3. (Máy tính) Đoạn cuối cùng của chuỗi ký tự.
    (computing) A final segment of a string of characters.
    The string "abra" is both a prefix and a suffix of the string "abracadabra".
    Chuỗi "abra" vừa là tiền tố vừa là hậu tố của chuỗi "abracadabra".
Động từ
  1. (ngoại động) Nối (cái gì) vào cuối cái gì khác.
    (transitive) To append (something) to the end of something else.
🎬 Nghe “suffix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish