suffix
/ˈsʌfɪks/danh từ
- Hậu tố.
động từ
- Thêm hậu tố.
Danh từ
- (ngữ pháp, hình thái ngôn ngữ) Một hình vị được thêm vào cuối từ để bổ nghĩa cho từ đó.(grammar, linguistic morphology) A morpheme added at the end of a word to modify the word's meaning.The suffix "-able" changes "sing" into "singable".Hậu tố "-able" thay đổi "sing" thành "singable".Từ đồng nghĩa:affix
- (toán học) Chỉ số dưới.(mathematics) A subscript.
- (Máy tính) Đoạn cuối cùng của chuỗi ký tự.(computing) A final segment of a string of characters.The string "abra" is both a prefix and a suffix of the string "abracadabra".Chuỗi "abra" vừa là tiền tố vừa là hậu tố của chuỗi "abracadabra".
Động từ
- (ngoại động) Nối (cái gì) vào cuối cái gì khác.(transitive) To append (something) to the end of something else.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suffix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish