sugarcoat the pill
Động từ
- (thân mật, thành ngữ) Làm cho một sự việc khó chịu bớt khó chịu hơn.(informal, idiomatic) To make an unpleasant event less displeasing.Near-synonyms: polish a turd, put lipstick on a pig, sweeten the potTừ gần đồng nghĩa: đánh bóng phân, tô son cho lợn, làm ngọt nồi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sugarcoat the pill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish