suppurant
Danh từ
- (cổ xưa, y học) Thuốc làm mủ.(archaic, medicine) A suppurative.
Tính từ
- Sản xuất hoặc tiết ra mủ.Producing or exuding pus.a suppurant woundmột vết thương có mủ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suppurant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish