suppurant

Danh từ
  1. (cổ xưa, y học) Thuốc làm mủ.
    (archaic, medicine) A suppurative.
Tính từ
  1. Sản xuất hoặc tiết ra mủ.
    Producing or exuding pus.
    a suppurant wound
    một vết thương có mủ
    Từ đồng nghĩa:purulentpussy
🎬 Nghe “suppurant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish