surface patch

/ˈsərfəs pæʧ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "surface patch". Phiên âm /ˈsərfəs pæʧ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "surface patch" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “surface patch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish