surly

/ˈsɚli/
tính từ
  • cáu kỉnh, gắt gỏng
Tính từ
  1. Khó chịu, nóng nảy, không thân thiện.
    Irritated, bad-tempered, unfriendly.
  2. Đe dọa, đe dọa, ảm đạm.
    Threatening, menacing, gloomy.
    The surly weather put us all in a bad mood.
    Thời tiết khắc nghiệt khiến tất cả chúng tôi đều có tâm trạng tồi tệ.
  3. (Từ cũ) Ngạo mạn, ngạo mạn, kiêu kỳ.
    (obsolete) Lordly, arrogant, supercilious.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Một cách kiêu ngạo hoặc khinh thường.
    (obsolete) In an arrogant or supercilious manner.
🎬 Nghe “surly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish