surly
/ˈsɚli/tính từ
- cáu kỉnh, gắt gỏng
Tính từ
- Khó chịu, nóng nảy, không thân thiện.Irritated, bad-tempered, unfriendly.
- Đe dọa, đe dọa, ảm đạm.Threatening, menacing, gloomy.The surly weather put us all in a bad mood.Thời tiết khắc nghiệt khiến tất cả chúng tôi đều có tâm trạng tồi tệ.
- (Từ cũ) Ngạo mạn, ngạo mạn, kiêu kỳ.(obsolete) Lordly, arrogant, supercilious.
Trạng từ
- (lỗi thời) Một cách kiêu ngạo hoặc khinh thường.(obsolete) In an arrogant or supercilious manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish