surmount

/sɚˈmaʊnt/
động từ
  • Khắc phục, vượt qua.
  • Dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên.
Động từ
  1. (ngoại động) Đi qua hoặc vượt qua mà không chạm vào hay tựa vào; để vượt qua.
    (transitive) To get or be over without touching or resting on; to overcome.
  2. (thông tục) Để giới hạn; để ngồi lên trên.
    (transitive) To cap; to sit on top of.
🎬 Nghe “surmount” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish