suspiciously

/səˈspɪʃəs/
phó từ
  • có sự nghi ngờ, tỏ ra có sự nghi ngờ
  • gây ra nghi ngờ; đáng ngờ, khả nghi; ám muội, mập mờ (thái độ...)
  • đa nghi, hay nghi ngờ, hay ngờ vực
Trạng từ
  1. (cách thức) Theo cách gợi sự nghi ngờ.
    (manner) In a way suggesting suspicion.
    The police officer looked at her suspiciously.
    Viên cảnh sát nhìn cô nghi ngờ.
  2. (cách thức) Làm dấy lên sự nghi ngờ.
    (manner) In a way that arouses suspicion.
    She was behaving very suspiciously.
    Cô ấy cư xử rất đáng ngờ.
  3. (đánh giá) Gây nghi ngờ.
    (evaluative) Causing suspicion.
    Suspiciously, he had taken out an insurance policy on his wife just months earlier.
    Điều đáng ngờ là anh ta đã ký hợp đồng bảo hiểm cho vợ mình chỉ vài tháng trước đó.
  4. (mức độ) Đến mức khiến người ta nghi ngờ điều gì đó.
    (degree) To a degree that makes one suspect something.
    It looked suspiciously like a molding-compound repair of a dent.
    Nó trông giống một vết lõm bằng hợp chất đúc.
🎬 Nghe “suspiciously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish