swart
/ˈswȯrt/tính từ
- Ngăm ngăm đen (da... ).
Tính từ
- Có màu tối; đen vừa phải; ngăm đen; hung dữ.Of a dark hue; moderately black; swarthy; tawny.1400s: Thomas Occleve, Hymns to the Virgin Men schalle then sone se / Att mydday hytt shalle swarte beNhững năm 1400: Thomas Occleve, Hymns to the Virgin Men schalle then sone se / Att mydday hytt wille swarte be
- (tiếng Anh) Màu đen.(UK dialectal) Black.
- (lỗi thời) U ám; ác tính.(obsolete) Gloomy; malignant.
Danh từ
- (tiếng Anh) Thuốc nhuộm màu đen hoặc sẫm.(UK dialectal) Black or dark dyestuff.
- Cách viết lỗi thời của sward.Obsolete spelling of sward.
- (Phương ngữ Ireland) Biến thể của swath.(Ireland dialectal) Variant of swath.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho có màu sẫm hoặc có màu hung; làm đen; rám nắng.(transitive) To make swart or tawny; blacken; tan.to swart a living partđể thay đổi một phần sống
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish