swart

/ˈswȯrt/
tính từ
  • Ngăm ngăm đen (da... ).
Tính từ
  1. Có màu tối; đen vừa phải; ngăm đen; hung dữ.
    Of a dark hue; moderately black; swarthy; tawny.
    1400s: Thomas Occleve, Hymns to the Virgin Men schalle then sone se / Att mydday hytt shalle swarte be
    Những năm 1400: Thomas Occleve, Hymns to the Virgin Men schalle then sone se / Att mydday hytt wille swarte be
  2. (tiếng Anh) Màu đen.
    (UK dialectal) Black.
  3. (lỗi thời) U ám; ác tính.
    (obsolete) Gloomy; malignant.
Danh từ
  1. (tiếng Anh) Thuốc nhuộm màu đen hoặc sẫm.
    (UK dialectal) Black or dark dyestuff.
  2. Cách viết lỗi thời của sward.
    Obsolete spelling of sward.
  3. (Phương ngữ Ireland) Biến thể của swath.
    (Ireland dialectal) Variant of swath.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho có màu sẫm hoặc có màu hung; làm đen; rám nắng.
    (transitive) To make swart or tawny; blacken; tan.
    to swart a living part
    để thay đổi một phần sống
🎬 Nghe “swart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish