swashbuckler

/ˈswɑːʃˌbʌklɚ/
danh từ
  • Kẻ hung hăng; du côn đánh thuê; ác ôn.
  • Tiểu thuyết kể chuyện du côn đánh thuê.
🎬 Nghe “swashbuckler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish