swashbuckling

/ˈswɑːʃˌbʌklɚ/
tính từ
  • Hung hăng, du côn du kề.
Tính từ
  1. Phiêu lưu, thú vị.
    Adventurous, exciting.
🎬 Nghe “swashbuckling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish