swayed

/ˈsweɪ/
tính từ
  • Xem swaybacked
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ảnh hưởng
    simple past and past participle of sway
Tính từ
  1. Cong về phía sau, như trong tư thế lắc lư
    Bent backwards, as in swayback
🎬 Nghe “swayed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish