swayful
Tính từ
- Có khả năng lắc lư; lắc lư.Able to sway; swaying.
- Đầy ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng; có ảnh hưởng; mạnh mẽ.Full of sway or influence; influential; powerful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swayful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish