swayful

Tính từ
  1. Có khả năng lắc lư; lắc lư.
    Able to sway; swaying.
  2. Đầy ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng; có ảnh hưởng; mạnh mẽ.
    Full of sway or influence; influential; powerful.
🎬 Nghe “swayful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish