sweat hole

/swɛt hoʊl/
Danh từ
  1. (hiếm, cổ xưa hoặc không chuẩn) Một lỗ trên da để mồ hôi thoát ra; ham mê.
    (rare, archaic or nonstandard) An opening in the skin through which sweat is excreted; pore.
  2. Một cái hố lớn trên mặt đất, đốt lửa, trong đó người bệnh được quấn chăn (sau khi tắt lửa), kèm theo một bình nước để tạo hơi, toàn bộ được che bằng mái hiên để giữ hơi nước; một nhà nghỉ đổ mồ hôi dưới lòng đất.
    A large hole in the ground, heated with a fire, into which a sick person is brought wrapped in blankets (once the fire is removed), with a jug of water for making steam, the whole covered by an awning to hold the steam in; an underground sweat lodge.
  3. Một không gian khép kín nóng bức khó chịu.
    An uncomfortably hot enclosed space.
🎬 Nghe “sweat hole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish