sweat one's guts out

/swɛt wənz gəts aʊt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sweat one's guts out". Phiên âm /swɛt wənz gəts aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sweat one's guts out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sweat one's guts out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish