sweet-talk

/ˈswiːtˌtɑːk/
động từ
  • Tâng bốc; nịnh bợ.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của cuộc nói chuyện ngọt ngào.
    Alternative form of sweet talk.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không chính thức, thành ngữ) Gây ảnh hưởng hoặc thôi thúc bằng cách vuốt ve hoặc tâng bốc nhẹ nhàng.
    (transitive, informal, idiomatic) To influence or urge by gentle caressing or flattering.
🎬 Nghe “sweet-talk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish