sweer

/swɪə(r)/
Tính từ
  1. (Phương ngữ Anh) Nặng nề.
    (UK dialectal) Heavy.
  2. (tiếng Anh) Đờ đẫn; không đau; lười.
    (UK dialectal) Dull; indolent; lazy.
  3. (tiếng Anh) Miễn cưỡng; không muốn; không thích.
    (UK dialectal) Reluctant; unwilling; disinclined.
🎬 Nghe “sweer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish