sweer
/swɪə(r)/Tính từ
- (Phương ngữ Anh) Nặng nề.(UK dialectal) Heavy.
- (tiếng Anh) Đờ đẫn; không đau; lười.(UK dialectal) Dull; indolent; lazy.
- (tiếng Anh) Miễn cưỡng; không muốn; không thích.(UK dialectal) Reluctant; unwilling; disinclined.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish