sweetened

/ˈswiːtn̩/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của sweeten
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sweeten
    simple past and past participle of sweeten
Tính từ
  1. làm để có vị ngọt
    made to taste sweet
  2. chứa chất làm ngọt
    containing sweetener
  3. (nghĩa bóng) trở nên hấp dẫn hơn hoặc hấp dẫn hơn với các ưu đãi
    (figuratively) made more appealing or more attractive with incentives
🎬 Nghe “sweetened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish