sweetened
/ˈswiːtn̩/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sweeten
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sweetensimple past and past participle of sweeten
Tính từ
- làm để có vị ngọtmade to taste sweet
- chứa chất làm ngọtcontaining sweetener
- (nghĩa bóng) trở nên hấp dẫn hơn hoặc hấp dẫn hơn với các ưu đãi(figuratively) made more appealing or more attractive with incentives
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweetened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish