sweeten
/ˈswiːtn̩/động từ
- Làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng.
- Làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí... ).
- Làm cho dịu dàng (tính tình... ).
- Trở nên ngọt.
- Trở nên dịu dàng.
Động từ
- (Động) Làm ngọt cho vừa miệng.(transitive) To make sweet to the taste.to sweeten tealàm ngọt trà
- (ngoại động) Làm cho (thêm) dễ chịu, làm cho tâm trí hoặc cảm giác dễ chịu hơn.(transitive) To make (more) pleasant or to the mind or feelings.to sweeten lifeđể cuộc sống ngọt ngào
- (thông tục) Làm nhẹ nhàng, tử tế; để làm mềm.(transitive) To make mild or kind; to soften.to sweeten the temperđể làm dịu cơn nóng giận
- (ngoại động) Làm cho bớt đau đớn hoặc tốn nhiều công sức hơn; để giải tỏa.(transitive) To make less painful or laborious; to relieve.to sweeten the cares of lifeđể xoa dịu những lo lắng của cuộc sống
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweeten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish