sweetie

/ˈswiːti/
danh từ
  • Kẹo, mứt.
  • Người yêu.
Danh từ
  1. (thường dùng làm địa chỉ) Người được nhiều người yêu mến.
    (often as a term of address) A person who is much loved.
    Từ đồng nghĩa:honeysweetheartsweetie pie
  2. Một người yêu.
    A sweetheart.
  3. Là loại quả được lai giữa bưởi và bưởi, có nguồn gốc từ Israel.
    A fruit that is a crossbreed between a grapefruit and a pomelo, originating in Israel.
    Từ đồng nghĩa:oroblanco
  4. (trẻ con, Anh) Ngọt ngào; một cái kẹo.
    (childish, UK) A sweet; a candy.
    Can I have a box of sweeties for being a good boy?
    Tôi có thể có một hộp kẹo để trở thành một cậu bé ngoan không?
🎬 Nghe “sweetie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish