sweetie
/ˈswiːti/danh từ
- Kẹo, mứt.
- Người yêu.
Danh từ
- (thường dùng làm địa chỉ) Người được nhiều người yêu mến.(often as a term of address) A person who is much loved.
- Một người yêu.A sweetheart.
- Là loại quả được lai giữa bưởi và bưởi, có nguồn gốc từ Israel.A fruit that is a crossbreed between a grapefruit and a pomelo, originating in Israel.Từ đồng nghĩa:oroblanco
- (trẻ con, Anh) Ngọt ngào; một cái kẹo.(childish, UK) A sweet; a candy.Can I have a box of sweeties for being a good boy?Tôi có thể có một hộp kẹo để trở thành một cậu bé ngoan không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweetie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish