swelt
/swɛlt/Động từ
- Chết.To die.
- Chịu khuất phục hoặc bị khuất phục bởi cảm xúc, sức nóng, v.v.; ngất xỉu hoặc nóng bừngTo succumb or be overcome with emotion, heat, etc.; to faint or swelterImmediatly in smoldering heate of Love the t'one did swelt,Ngay lập tức trong sức nóng âm ỉ của Tình yêu, t'one đã sưng lên,
- (lỗi thời) quá khứ đơn giản của sưng lên(obsolete) simple past of swell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swelt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish