syke

Thán từ
  1. (từ lóng) Một dạng tâm lý thay thế.
    (slang) Alternative form of psych.
Danh từ
  1. Cách viết khác của sike (“máng xối, mương; suối, nơi lầy lội”).
    Alternative spelling of sike (“gutter, ditch; stream, boggy place”).
  2. (Huy hiệu) Một màu argent và xanh lam lượn sóng hình tròn; một đài phun nước.
    (heraldry) A roundel barry wavy argent and azure; a fountain.
🎬 Nghe “syke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish