synecdochy
Danh từ
- (Tu từ) Việc sử dụng phép cải dung.(rhetoric) The use of a synecdoche.Từ đồng nghĩa:the use of the figure of speech
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “synecdochy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish