tabellion

Danh từ
  1. (lịch sử) Một người ghi chép chính thức có một số chức năng nhỏ của một công chứng viên ở Đế chế La Mã và nước Pháp thời tiền cách mạng.
    (historical) An official scribe who had some of the minor functions of a notary in the Roman Empire and pre-revolutionary France.
🎬 Nghe “tabellion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish