table salt
/ˈteɪbəl sɔlt/Danh từ
- Natri clorua hoặc một sản phẩm khoáng chất chủ yếu bao gồm nó: loại muối được sử dụng phổ biến nhất để nêm thức ăn trên bàn ăn.Sodium chloride or a mineral product chiefly composed of it: the salt most commonly used to season food at table.Near-synonyms: common salt, salt (broad sense), NaCl, kosher saltTừ gần đồng nghĩa: muối thông thường, muối (nghĩa rộng), NaCl, muối kosher
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “table salt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish