taciturn

/ˈtæsəˌtɚn/
tính từ
  • Ít nói, lầm lì.
Tính từ
  1. Im lặng; tính khí thất thường ít nói; không có hứng nói chuyện.
    Silent; temperamentally untalkative; disinclined to speak.
    The two sisters could hardly have been more different, one so boisterous and expressive, the other so taciturn and calm.
    Hai chị em khó có thể khác biệt hơn, một người sôi nổi và biểu cảm, người kia thì trầm lặng và điềm tĩnh.
    Từ đồng nghĩa:reticentuntalkative
🎬 Nghe “taciturn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish