tally
/ˈtæli/danh từ
- cách bán chịu trả dần
Thán từ
- (radio, hàng không) Đã nhìn thấy mục tiêu.(radio, aviation) Target sighted.(Air Traffic Control): Speedbird 123, New York, traffic at two o’clock, seven miles, a Boeing 737, west-bound, at 4000 feet.(Kiểm soát không lưu): Speedbird 123, New York, giao thông lúc 2 giờ, bảy dặm, một chiếc Boeing 737, hướng tây, ở độ cao 4000 feet.Từ đồng nghĩa:tallyho
Danh từ
- Viết tắt của que kiểm đếm.Abbreviation of tally stick.
- (bằng cách gia hạn) Một trong hai cuốn sách, tờ giấy, v.v., trên đó các tài khoản tương ứng được lưu giữ.(by extension) One of two books, sheets of paper, etc., on which corresponding accounts were kept.
- (bằng cách gia hạn) Bất kỳ tài khoản hoặc điểm số nào được lưu giữ bằng các khía hoặc dấu, cho dù trên gỗ hoặc giấy, hoặc trong một cuốn sách, đặc biệt là tài liệu được giữ thành hai bản.(by extension) Any account or score kept by notches or marks, whether on wood or paper, or in a book, especially one kept in duplicate.
- (cổ xưa) Một thứ được làm ra để phù hợp với một thứ khác; một đối tác hoặc trận đấu.(archaic) One thing made to suit another; a counterpart or match.
Động từ
- (thông tục) Đếm cái gì đó.(transitive) To count something.
- (chuyển tiếp) Để tính toán một kết quả bằng số.(transitive) To mathematically calculate a numeric result.
- (thông tục) Ghi lại cái gì đó bằng cách đánh dấu.(transitive) To record something by making marks.
- (ngoại động) Làm cho mọi việc tương ứng hoặc hòa hợp với nhau.(transitive) To make things correspond or agree with each other.
Trạng từ
- (lỗi thời) Một cách cao siêu; kiên cường; với tinh thần.(obsolete) In a tall way; stoutly; with spirit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish