tapir

/ˈteɪpɚ/
danh từ
  • Loài ta-pia, một loại động vật có vú, bề ngoài gần giống lợn; sống ở Nam Mỹ, Trung Mỹ và Đông Nam Á.
Danh từ
  1. Một loài động vật móng guốc lẻ ngón thuộc chi Tapirus với môi trên dài có khả năng cầm nắm.
    An odd-toed ungulate of the genus Tapirus with a long prehensile upper lip.
    Từ đồng nghĩa:bush cowmountain cow
🎬 Nghe “tapir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish