tapped

/ˈtæp/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của tap
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tap
    simple past and past participle of tap
Tính từ
  1. Có một vòi hoặc vòi.
    Having a tap or taps.
    a tapped keg; a tapped maple tree
    một thùng có vòi; một cây phong đã được khai thác
  2. (bài, trò chơi board game) Của một quân bài hoặc quân cờ: đã dùng hết cho lượt hiện tại.
    (card games, board games) Of a card or playing piece: used up for the current turn.
  3. (Từ lóng) Điên, lập dị.
    (slang) Crazy, eccentric.
    This is one weird tribe, who get their kicks from electrocution, poisoning and causing car crashes (and that's when they're in a good mood!). They consider a holiday in the Bermuda Triangle the ultimate and anyone who keeps floating hands as pets has to be a bit tapped.
    Đây là một bộ tộc kỳ lạ, những người bị điện giật, đầu độc và gây ra tai nạn ô tô (và đó là lúc họ đang có tâm trạng vui vẻ!). Họ coi kỳ nghỉ ở Tam giác quỷ Bermuda là điều tuyệt vời nhất và bất kỳ ai giữ tay lơ lửng như thú cưng đều phải bị khai thác một chút.
  4. (MLE) Thiếu tập trung, thiếu chú ý; buồn ngủ.
    (MLE) Unfocused, inattentive; dozy.
🎬 Nghe “tapped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish