tapped
/ˈtæp/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tap
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tapsimple past and past participle of tap
Tính từ
- Có một vòi hoặc vòi.Having a tap or taps.a tapped keg; a tapped maple treemột thùng có vòi; một cây phong đã được khai thác
- (bài, trò chơi board game) Của một quân bài hoặc quân cờ: đã dùng hết cho lượt hiện tại.(card games, board games) Of a card or playing piece: used up for the current turn.
- (Từ lóng) Điên, lập dị.(slang) Crazy, eccentric.This is one weird tribe, who get their kicks from electrocution, poisoning and causing car crashes (and that's when they're in a good mood!). They consider a holiday in the Bermuda Triangle the ultimate and anyone who keeps floating hands as pets has to be a bit tapped.Đây là một bộ tộc kỳ lạ, những người bị điện giật, đầu độc và gây ra tai nạn ô tô (và đó là lúc họ đang có tâm trạng vui vẻ!). Họ coi kỳ nghỉ ở Tam giác quỷ Bermuda là điều tuyệt vời nhất và bất kỳ ai giữ tay lơ lửng như thú cưng đều phải bị khai thác một chút.
- (MLE) Thiếu tập trung, thiếu chú ý; buồn ngủ.(MLE) Unfocused, inattentive; dozy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tapped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish