tapping
/ˈtæp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tap.
Danh từ
- Hành động đánh nhẹ hoặc tấn công vào vật gì đó.An act of making a light hit or strike against something.
- (âm nhạc) Kỹ thuật ghi-ta trong đó dây được gõ vào bàn phím(music) A guitar technique in which the strings are tapped against the fingerboard
- Quá trình mà một tài nguyên được khai thác hoặc khai thác.The process by which a resource is tapped or exploited.
- (kỹ thuật điện) Kết nối được thực hiện tới một điểm nào đó giữa các đầu cuối của cuộn dây máy biến áp hoặc bộ phận khác.(electrical engineering) A connection made to some point between the end terminals of a transformer coil or other component.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tappresent participle and gerund of tap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tapping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish