tapioca

/ˌtæpiˈoʊkə/
danh từ
  • Bột sắn hột, tapiôca.
🎬 Nghe “tapioca” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish