team spirit
/tim ˈspɪrɪt/Danh từ
- Tình bạn thân thiết; sẵn sàng hợp tác với người khác.Camaraderie; willingness to co-operate with others.Từ đồng nghĩa:esprit de corps
Chưa có góp ý cho “team spirit”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “team spirit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish