esprit de corps

/ɪˌspriːdəˈkoɚ/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Tinh thần đồng đội, sự nhiệt tình và sự cống hiến chung cho một mục đích nào đó giữa các thành viên trong một nhóm, ví dụ như một đơn vị quân đội.
    (idiomatic) A shared spirit of comradeship, enthusiasm, and devotion to a cause among the members of a group, for example of a military unit.
    Từ đồng nghĩa:moraleteam spirit

Chưa có góp ý cho “esprit de corps”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “esprit de corps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish