running shoe

/ˈrənɪŋ ʃu/
Danh từ
  1. (Anh) Giày thể thao có gai nhọn ở đế.
    (British) A trainer with sharp spikes in the soles.
    She used running shoes so that she wouldn't slip.
    Cô ấy sử dụng giày chạy bộ để không bị trượt.
  2. (Canada, Mỹ, Úc) Giày thể thao, không phải giày đế bằng; một đôi giày tennis; một đôi giày tập gym bình thường.
    (Canada, US, Australia) A sneaker, not a cleat; a tennis shoe; a normal gym shoe.
🎬 Nghe “running shoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish