terran

Tính từ
  1. (chủ yếu là khoa học viễn tưởng, không phổ biến) Dạng chữ cái thay thế của Terran (“của hoặc từ Trái đất; trên cạn”).
    (chiefly science fiction, uncommon) Alternative letter-case form of Terran (“of or from Earth; terrestrial”).

Chưa có góp ý cho “terran”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “terran” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish