terrane

/tə-ˈrān/
Danh từ
  1. (địa chất) Một khối vỏ Trái đất khác với vật chất xung quanh và bị ngăn cách với nó bởi các đứt gãy.
    (geology) A block of the Earth's crust that differs from the surrounding material, and is separated from it by faults.

Chưa có góp ý cho “terrane”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “terrane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish