terrasse
Danh từ
- (Quebec) Sân thượng, sân hiên.(Quebec) Terrace, patio.
- (huy hiệu) Sự thể hiện mặt đất, dùng làm nền tảng cho vật thể khác; một sân thượng.(heraldry) A representation of the ground, serving as the base for another object; a terrace.
Động từ
- Đến sân thượng; để làm sân thượng hoặc cắt thành sân thượng.To terrace; to supply with a terrace or cut into terraces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrasse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish