terrasse

Danh từ
  1. (Quebec) Sân thượng, sân hiên.
    (Quebec) Terrace, patio.
  2. (huy hiệu) Sự thể hiện mặt đất, dùng làm nền tảng cho vật thể khác; một sân thượng.
    (heraldry) A representation of the ground, serving as the base for another object; a terrace.
Động từ
  1. Đến sân thượng; để làm sân thượng hoặc cắt thành sân thượng.
    To terrace; to supply with a terrace or cut into terraces.
🎬 Nghe “terrasse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish