terrestrial hemisphere

/tərˈɛstriəl ˈhɛmɪsˌfɪr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "terrestrial hemisphere". Phiên âm /tərˈɛstriəl ˈhɛmɪsˌfɪr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "terrestrial hemisphere" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “terrestrial hemisphere”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “terrestrial hemisphere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish