terrorist fist jab

/ˈtɛrərɪst fɪst ʤæb/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "terrorist fist jab". Phiên âm /ˈtɛrərɪst fɪst ʤæb/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "terrorist fist jab" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “terrorist fist jab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish